凝り [Ngưng]
こごり
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đông đặc; đông cứng; thạch
🔗 こごる
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nước dùng cá đông
🔗 煮こごり