凍結肩 [Đống Kết Kiên]
とうけつかた
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
đông cứng vai; viêm bao dính khớp
🔗 五十肩
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
đông cứng vai; viêm bao dính khớp
🔗 五十肩