Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冷茶
[Lãnh Trà]
れいちゃ
🔊
Danh từ chung
trà lạnh; trà pha lạnh
Hán tự
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
茶
Trà
trà