Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冷延鋼板
[Lãnh Duyên Cương Bản]
れいえんこうはん
🔊
Danh từ chung
tấm thép cán nguội
Hán tự
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
延
Duyên
kéo dài; duỗi
鋼
Cương
thép
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu