冷やり [Lãnh]

ひやり
ヒヤリ

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thường là ひやりとする

lạnh đột ngột

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thường là ひやりとする

sợ hãi đột ngột