冷え物 [Lãnh Vật]
冷物 [Lãnh Vật]
冷者 [Lãnh Giả]
冷え者 [Lãnh Giả]
ひえもの
Danh từ chung
cái gì đó lạnh (đặc biệt là cơ thể)
Danh từ chung
cái gì đó dùng để làm mát dạ dày