冬景色 [Đông Cảnh Sắc]
ふゆげしき
Danh từ chung
cảnh quan mùa đông; phong cảnh mùa đông; cảnh mùa đông
Danh từ chung
cảnh quan mùa đông; phong cảnh mùa đông; cảnh mùa đông