Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冬将軍
[Đông Tương Quân]
ふゆしょうぐん
🔊
Danh từ chung
mùa đông khắc nghiệt
Hán tự
冬
Đông
mùa đông
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến