冬ごもり [Đông]
冬篭り [Đông 篭]
冬籠り [Đông Lung]
冬籠もり [Đông Lung]
ふゆごもり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngủ đông
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ở trong nhà suốt mùa đông
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
冬ごもりがしたいな。
Tôi muốn ở yên trong mùa đông.