Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真濃度
[Tả Chân Nùng Độ]
しゃしんのうど
🔊
Danh từ chung
mật độ nhiếp ảnh
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ