Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
写真機店
[Tả Chân Cơ Điếm]
しゃしんきてん
🔊
Danh từ chung
cửa hàng máy ảnh
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
機
Cơ
máy móc; cơ hội
店
Điếm
cửa hàng; tiệm