写真判定 [Tả Chân Phán Định]

しゃしんはんてい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

quyết định bằng ảnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

レースは写真しゃしん判定はんていとなった。
Cuộc đua đã được quyết định bằng ảnh chụp.