写婚 [Tả Hôn]
しゃこん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ảnh cưới dàn dựng
chụp ảnh cưới mà không tổ chức lễ cưới
🔗 写真結婚
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
hôn nhân qua ảnh; hôn nhân qua thư
🔗 写真結婚