写仏 [Tả Phật]
写佛 [Tả Phật]
しゃぶつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vẽ lại hình ảnh Phật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vẽ lại hình ảnh Phật