冗談じゃない [Nhũng Đàm]
じょうだんじゃない
Cụm từ, thành ngữ
không phải chuyện đùa; đừng đùa!
JP: 冗談じゃないよ。あの人は私同様医者なんかじゃないよ。
VI: Không phải đùa đâu, người đó cũng không phải bác sĩ giống như tôi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
冗談でしょ!?
Bạn đang đùa đấy à!
冗談でしょう。
Bạn đang đùa à?
冗談だろう!
Đùa à!
冗談ですよ。
Đùa thôi mà.
冗談だよ。
Đùa thôi.
冗談でしょ?
Đùa thôi chứ?
冗談だったの?
Đó là trò đùa à?
冗談でしょ!
Mày đùa tao à!
冗談よ。
Đùa thôi!
冗談だよね?
Đùa thôi chứ?