Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冒険旅行
[Mạo Hiểm Lữ Hành]
ぼうけんりょこう
🔊
Danh từ chung
du lịch mạo hiểm
Hán tự
冒
Mạo
mạo hiểm; đối mặt; thách thức; dám; tổn hại; giả định (tên)
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng