Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再雇用
[Tái Cố Dụng]
さいこよう
🔊
Danh từ chung
tái tuyển dụng
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
雇
Cố
thuê; mướn
用
Dụng
sử dụng; công việc