Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再降臨
[Tái Hàng Lâm]
さいこうりん
🔊
Danh từ chung
Tái lâm
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm