再輸出 [Tái Thâu Xuất]
さいゆしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Tái xuất khẩu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Tái xuất khẩu