Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再軍備
[Tái Quân Bị]
さいぐんび
🔊
Danh từ chung
tái vũ trang
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Từ liên quan đến 再軍備
再武装
さいぶそう
Tái vũ trang