再論 [Tái Luận]
さいろん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thảo luận lại; tranh luận lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thảo luận lại; tranh luận lại