再診 [Tái Chẩn]
さいしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
tái khám; khám lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
tái khám; khám lại