Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再臨派
[Tái Lâm Phái]
さいりんは
🔊
Danh từ chung
Người theo phái Tái lâm
Hán tự
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái