再生速度 [Tái Sinh Tốc Độ]
さいせいそくど
Danh từ chung
tốc độ phát lại
Danh từ chung
tốc độ làm mới
Danh từ chung
tốc độ phát lại
Danh từ chung
tốc độ làm mới