再現率 [Tái Hiện Suất]
さいげんりつ
Danh từ chung
độ nhớ; yếu tố nhớ; tỷ lệ nhớ
JP: 情報検索の効率を測る尺度として、再現率と適合率というものがある。
VI: Độ hiệu quả của việc tìm kiếm thông tin được đo bằng các chỉ số như tỷ lệ phục hồi và tỷ lệ phù hợp.
🔗 適合率