再来月 [Tái Lai Nguyệt]

さ来月 [Lai Nguyệt]

さらいげつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungTrạng từ

Tháng sau nữa

JP: 再来月さらいげつ12月じゅうにがつだ。

VI: Tháng sau là tháng 12.