再投資 [Tái Đầu Tư]
さいとうし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Tái đầu tư
JP: 化学業界はすべてが下火になるまで再投資を控えています。
VI: Ngành công nghiệp hóa chất đang trì hoãn tái đầu tư cho đến khi mọi thứ lắng xuống.