再下付 [Tái Hạ Phó]
さいかふ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tái cấp phát; gia hạn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tái cấp phát; gia hạn