再スタート [Tái]
さいスタート
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
khởi động lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
khởi động lại