円居 [Viên Cư]
団居 [Đoàn Cư]
まどい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngồi thành vòng tròn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
buổi tụ họp vui vẻ