円唇化 [Viên Thần Hóa]
えんしんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
tròn môi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
tròn môi