Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内鰐
[Nội Ngạc]
内ワニ
[Nội]
うちわに
🔊
Danh từ chung
chân vòng kiềng
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
鰐
Ngạc
cá sấu; cá sấu