Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内陸国
[Nội Lục Quốc]
ないりくこく
🔊
Danh từ chung
quốc gia không giáp biển
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
陸
Lục
đất liền; sáu
国
Quốc
quốc gia