Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内閣法
[Nội Các Pháp]
ないかくほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
Luật Nội các
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
閣
Các
tháp; tòa nhà cao; cung điện
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống