Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内踝
[Nội Hõa]
うちくるぶし
🔊
Danh từ chung
mắt cá chân bên trong
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
踝
Hõa
mắt cá chân