内視鏡手術 [Nội Thị Kính Thủ Thuật]
ないしきょうしゅじゅつ
Danh từ chung
phẫu thuật nội soi; phẫu thuật lỗ khóa
Danh từ chung
phẫu thuật nội soi; phẫu thuật lỗ khóa