Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内祝言
[Nội Chúc Ngôn]
ないしゅうげん
🔊
Danh từ chung
đám cưới riêng tư
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
祝
Chúc
chúc mừng
言
Ngôn
nói; từ