Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内猫
[Nội Miêu]
うちねこ
🔊
Danh từ chung
mèo trong nhà
🔗 外猫
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
猫
Miêu
mèo