内炎 [Nội Viêm]
内焔 [Nội Diễm]
ないえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
nón trong (của ngọn lửa); ngọn lửa khử
🔗 外炎
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
子宮内膜炎は、細菌が子宮内に入り、内膜に炎症を起す病気である。
Viêm niêm mạc tử cung là bệnh do vi khuẩn xâm nhập vào tử cung và gây viêm niêm mạc.