内渡し [Nội Độ]
うちわたし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao hàng một phần
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao hàng một phần