内済 [Nội Tế]
ないさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giải quyết ngoài tòa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giải quyết ngoài tòa