内服 [Nội Phục]

ないふく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sử dụng nội bộ

JP: 外用がいようのみに使用しようし、内服ないふくしないでください。

VI: Chỉ sử dụng ngoài da, không uống.