内掛け [Nội Quải]

内掛 [Nội Quải]

うちがけ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

giảm giá nội bộ