Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内意
[Nội Ý]
ないい
🔊
Danh từ chung
lý do thực sự
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích