Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内幕話
[Nội Mạc Thoại]
うちまくばなし
🔊
Danh từ chung
thông tin nội bộ
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện