内属 [Nội Thuộc]
ないぞく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trở thành nước chư hầu; quy phục và định cư
Danh từ chung
Lĩnh vực: Triết học
tính chất nội tại