Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内国産
[Nội Quốc Sản]
ないこくさん
🔊
Danh từ chung
sản phẩm nội địa
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
国
Quốc
quốc gia
産
Sản
sản phẩm; sinh