内儀 [Nội Nghi]

内義 [Nội Nghĩa]

ないぎ
おかみ – 内儀

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

họp bí mật

Danh từ chung

họp bí mật

🔗 内議

Hán tự

Từ liên quan đến 内儀