内ポケット [Nội]
うちポケット
Danh từ chung
túi trong
JP: 書類は内ポケットにしまっておけ。
VI: Giữ giấy tờ trong túi trong.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
内ポケットから財布を盗まれた。
Ví tiền trong túi áo trong bị trộm mất.