兼業主婦 [Kiêm Nghiệp Chủ Phụ]
けんぎょうしゅふ
Danh từ chung
mẹ làm việc bán thời gian; mẹ đi làm
Danh từ chung
mẹ làm việc bán thời gian; mẹ đi làm